Ống cấp nước có bơm đẩy, muốn đi lên đi xuống đều được. Ống thoát nước thì không: nó chảy nhờ trọng lực, nên mỗi mét ống ngang là một khoản chênh cao phải trả. Dựng sai dốc thì ống đọng nước; dựng đúng dốc mà không tính trước thì cuối tuyến đâm xuống dưới trần. Bài này đi qua năm việc khi dựng hệ thoát nước tự chảy trong Revit: chốt độ dốc, tính cao độ đáy ống, đổi hướng bằng phụ kiện 45°, bố trí thông hơi và đặt thông tắc.
Độ dốc: chốt trước khi vẽ mét ống đầu tiên
Độ dốc ống thoát nước ngang ghi bằng phần trăm hoặc tỷ lệ: 1% nghĩa là cứ mỗi mét ống thì đáy ống hạ xuống 10 mm. Giá trị tối thiểu theo từng đường kính lấy từ tiêu chuẩn mà hồ sơ thiết kế áp dụng — ở Việt Nam thường là TCVN 4474:1987 Thoát nước bên trong kèm chỉ dẫn kỹ thuật của dự án; với dự án làm theo hồ sơ nước ngoài, hay gặp bộ quy chuẩn IPC của Mỹ. Ví dụ, bảng 704.1 của IPC quy định độ dốc tối thiểu như sau:
| Đường kính ống thoát ngang | Độ dốc tối thiểu theo IPC 704.1 |
|---|---|
| Từ 2½" trở xuống (khoảng DN65) | 2% (¼" mỗi foot) |
| Từ 3" đến 6" (khoảng DN80 – DN150) | 1% (⅛" mỗi foot) |
| Từ 8" trở lên (khoảng DN200) | 0,5% (1/16" mỗi foot) |
Ai chốt con số cuối cùng? Là tư vấn thiết kế cấp thoát nước của dự án. Việc của đội dựng hình là nhập đúng các giá trị đó vào mô hình và báo lại ngay những chỗ không đạt được — không tự giảm dốc để lách qua một cái dầm.
Tính cao độ đáy ống từ điểm xa nhất
Ống tự chảy được dựng ngược với thói quen thông thường: bắt đầu từ thiết bị xa nhất — điểm cao nhất của tuyến — rồi đi dần về ống đứng hoặc điểm xả. Cao độ đáy ống ở cuối tuyến tính được ngay từ đầu:
Với tuyến dài 18 m dốc 1%, cuối tuyến thấp hơn đầu tuyến 180 mm — xấp xỉ đường kính ngoài của một ống DN150. Con số này phải được đặt cạnh khoảng không giữa đáy dầm và mặt trần ngay khi lên phương án đi ống, không phải lúc đã dựng xong cả tầng.
Từ đó rút ra hai nguyên tắc khi phối hợp va chạm:
- Ống tự chảy được ưu tiên giữ cao độ. Ống cấp nước, ống gió, máng cáp có thể nâng hạ hoặc vòng tránh; ống thoát nước mà vòng lên để né thì thành chỗ đọng.
- Thiếu chênh cao thì đổi phương án, không đổi độ dốc. Rút ngắn tuyến bằng cách thêm ống đứng, đổi hướng tuyến, hoặc đề nghị thiết kế xem lại vị trí thiết bị.
Đổi hướng và nối nhánh bằng phụ kiện 45°
Nước thải có lẫn chất rắn. Mỗi chỗ đổi hướng gắt là một chỗ dòng chảy bị chặn lại, dễ lắng cặn và tắc. Nguyên tắc chung khi dựng:
- Nối nhánh ngang vào ống ngang bằng Y 45° (chạc xiên), nhánh nhập theo chiều dòng chảy; không dùng tê vuông.
- Đổi hướng trên ống ngang bằng hai co 45° hoặc co 90° bán kính lớn.
- Ở chân ống đứng, chỗ chuyển sang ống ngang cũng dùng hai co 45° hoặc co bán kính lớn — đây là điểm chịu va đập mạnh nhất của cả hệ.
Trong Revit, cài sẵn các quy tắc này vào Routing Preferences của loại ống dùng cho hệ thoát nước: phụ kiện nối nhánh là Y 45°, co mặc định là co 45°. Mục Angles trong Pipe Settings cho phép giới hạn góc vẽ — ví dụ chỉ 45° và 90° — để không xuất hiện những đoạn lệch 37° hay 52° mà ngoài thị trường không có phụ kiện tương ứng.
Thông hơi: giữ nút nước trong xi phông
Mỗi thiết bị vệ sinh có một xi phông giữ lại một nút nước để chặn mùi từ hệ thoát. Khi nước xả mạnh qua ống đứng, áp suất trong ống dao động và có thể hút cạn nút nước này — mùi hôi bay ngược vào phòng. Ống thông hơi đưa không khí vào hệ để cân bằng áp suất.
Những điểm cần thể hiện đúng trong mô hình:
- Ống đứng thoát nước kéo dài lên khỏi mái làm ống thông hơi đỉnh; vị trí đầu ra trên mái phối hợp với kiến trúc để tránh xa cửa sổ, cửa lấy gió tươi.
- Ống thông hơi nhánh đấu vào nửa trên của ống thoát — đấu từ đáy hay mặt bên dưới tâm ống thì nước thải sẽ chảy vào ống thông hơi.
- Ống thông hơi ngang có độ dốc ngược về phía ống thoát để nước ngưng tụ tự chảy về.
- Hệ thông hơi dựng thành một Piping System riêng (phân loại Vent trong Revit) để lọc màu, thống kê và kiểm tra va chạm độc lập với hệ thoát.
Dùng ống đứng thông hơi riêng, thông hơi nhánh cho từng thiết bị hay van cấp khí một chiều là quyết định của thiết kế. Mô hình phải thể hiện đúng phương án đã được duyệt, không tự đơn giản hóa.
Thông tắc: đặt ở chỗ thợ với tới được
Ống thoát nước sớm muộn cũng phải thông. Lỗ thông tắc (nắp thông tắc, cleanout) cần có ở các vị trí:
- Chân mỗi ống đứng thoát nước, ngay trên chỗ chuyển sang ống ngang.
- Đầu tuyến ống ngang và các chỗ đổi hướng lớn hơn 45°.
- Dọc tuyến ống ngang dài, theo khoảng cách mà tiêu chuẩn áp dụng quy định — ví dụ IPC giới hạn 100 ft (khoảng 30,5 m) giữa hai lỗ thông tắc.
Lỗ thông tắc có trong mô hình nhưng nằm trên trần kín, sau ống gió hay sát dầm thì coi như không có. Khi phối hợp, kiểm tra: nắp mở được, có khoảng thao tác cho dụng cụ, và có cửa thăm trần đúng vị trí — chi tiết này phải được chuyển sang bản vẽ trần của kiến trúc.
Quy trình dựng trong Revit
Kết quả cuối cùng trên shop drawing: mặt bằng ghi cao độ đáy ống tại đầu và cuối mỗi đoạn, ký hiệu độ dốc và chiều dòng chảy; sơ đồ đứng cho từng trục ống đứng; vị trí thông tắc và thông hơi đánh dấu rõ. Thợ cầm bản vẽ phải biết đặt giá đỡ ở cao độ nào mà không cần tự tính lại.
Cần mô hình và shop drawing cấp thoát nước?
VIEBIM dựng hệ cấp thoát nước, thông hơi trong Revit, tính cao độ đáy ống theo độ dốc thiết kế, phối hợp va chạm với kết cấu và các hệ cơ điện khác, xuất mặt bằng và sơ đồ đứng cho thi công.
VIEBIM có văn phòng tại Vinh – Nghệ An và Hà Nội, nhận dự án ở miền Trung, miền Bắc, khắp Việt Nam và nước ngoài. Hotline 0937 83 14 21 · 0931 36 94 94 hoặc mục Liên hệ trên viebim.vn.