Giá đỡ là hạng mục ít được chú ý nhất trong mô hình cơ điện — cho tới khi ra công trường. Đặt sai bước giá thì ống võng, chọn sai loại giá thì bóp nát lớp bảo ôn, không né dầm thì thợ phải tự xoay xở. Bài này đi qua bốn việc phải làm đúng: chọn loại giá, chốt bước giá, tính tải, và thể hiện trên shop drawing.
Bốn loại giá đỡ hay gặp
Mỗi loại giá giải một bài toán khác nhau. Chọn loại giá phải đi trước chuyện bước giá, vì nó quyết định luôn cách tính tải và chi tiết thể hiện.
Bước giá: chốt theo tiêu chuẩn, không theo cảm tính
Bước giá là khoảng cách giữa hai giá liên tiếp. Ống càng lớn thì càng cứng nên bước giá được phép xa hơn — nhưng mỗi giá cũng phải gánh nhiều tải hơn. Con số cụ thể lấy theo chỉ dẫn kỹ thuật của dự án và tiêu chuẩn mà hồ sơ thiết kế áp dụng. Ví dụ với hệ sprinkler theo NFPA 13, ống thép cỡ 1" có khoảng cách treo tối đa 3,7 m, còn từ 1¼" trở lên là 4,6 m.
Hai quy tắc rải giá hay bị quên: giá đầu và giá cuối phải đặt gần mép ống, gần chỗ đổi hướng, và gần van, thiết bị nặng — đó là những điểm tải tập trung. Phần giữa mới chia đều theo bước giá. Đoạn ống ngắn vẫn cần ít nhất một giá.
Tính tải cho một giá
Tải trên một giá bằng trọng lượng của đoạn ống nó gánh — gồm ống, chất lỏng bên trong và bảo ôn — nhân với bước giá, rồi cộng thêm phụ kiện, van nếu có trong đoạn đó:
| Ví dụ: ống thép DN100, dày 4,5 mm | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng ống thép (đường kính ngoài 114,3 mm) | ≈ 12,2 kg/m |
| Nước trong ống (đường kính trong ≈ 105 mm) | ≈ 8,7 kg/m |
| Cộng, chưa tính bảo ôn | ≈ 21 kg/m |
| Bước giá S = 3 m → tải trên một giá | ≈ 63 kg |
Con số này là tải làm việc. Ty treo, nở đạn và thanh đỡ được chọn sao cho tải cho phép theo catalogue của nhà sản xuất lớn hơn tải làm việc với hệ số an toàn mà chỉ dẫn kỹ thuật yêu cầu. Với giá chung nhiều ống, cộng tải của tất cả ống trên cùng một thanh — đây là chỗ hay bị tính thiếu nhất.
Ống có bảo ôn: đừng để cùm bóp vào lớp cách nhiệt
Với ống nước lạnh, cùm ôm trực tiếp vào ống sẽ xuyên qua lớp bảo ôn, tạo cầu nhiệt — hơi nước đọng ngay tại giá, nhỏ giọt xuống trần. Cách đúng là đặt khối cách nhiệt chịu lực và tấm bảo vệ tại vị trí giá, cùm ôm bên ngoài lớp bảo ôn. Cao độ giá khi đó lấy theo đáy lớp bảo ôn, không phải đáy ống.
Neo vào kết cấu: biết mình đang khoan vào đâu
- Sàn bê tông cốt thép thường: nở đạn hoặc bu lông nở, chọn theo tải kéo cho phép và chiều dày sàn.
- Sàn dự ứng lực: bắt buộc có bản vẽ vị trí cáp trước khi khoan. Khoan trúng cáp là sự cố kết cấu, không phải sự cố cơ điện.
- Dầm thép, xà gồ: dùng kẹp dầm, không hàn hay khoan vào cấu kiện chịu lực khi chưa có chấp thuận của kết cấu.
- Vướng dầm: giá lùi lại khỏi dầm, và giá kế tiếp đo lại bước giá từ vị trí vừa lùi — không quay về lưới cũ, nếu không sẽ có một khoảng vượt bước giá cho phép.
Thể hiện trên shop drawing
Thợ ngoài công trường cần ba thứ: vị trí từng giá trên mặt bằng, chi tiết điển hình của từng loại giá, và bảng thống kê để chuẩn bị vật tư. Mỗi giá trên mặt bằng mang một mã loại; mã đó dẫn tới đúng một chi tiết.
Rải giá bằng công cụ
Rải giá bằng tay cho cả một tầng hầm là việc tốn ngày công nhất của đội dựng hình. Trong VieBIM Tools, công cụ Auto-Support rải giá riêng cho từng tuyến, còn Multi-Support làm giá chung cho nhiều hệ cùng cao độ, khác cao độ và ống đứng trong hộp kỹ thuật. Các quy tắc trong bài — giá đầu và giá cuối cách mép ống, lùi tránh dầm rồi đo lại bước giá, lấy mốc theo đáy bảo ôn, gộp Group, chọn workset — đều đã cài sẵn.
Cần shop drawing giá đỡ cho tầng hầm, tầng kỹ thuật?
VIEBIM nhận dựng và thể hiện hệ giá đỡ MEP kèm chi tiết điển hình, bảng thống kê vật tư và khối lượng thép.
VIEBIM có văn phòng tại Vinh – Nghệ An và Hà Nội, nhận dự án ở miền Trung, miền Bắc, khắp Việt Nam và nước ngoài. Hotline 0937 83 14 21 · 0931 36 94 94 hoặc mục Liên hệ trên viebim.vn.